5 bài tập ôn tập Hàm trong python
Bài 1 – Quản lý điểm kiểm tra
Mô tả: Cho danh sách điểm của các học sinh, mỗi học sinh có 3 điểm kiểm tra. Cần xử lý để tính toán thông tin học tập.
Input:
Một danh sách gồm các tuple (tên, điểm1, điểm2, điểm3), ví dụ:
[
("Nam", 6, 7, 8),
("Lan", 9, 9, 9),
("Bình", 4, 5, 5)
]
Yêu cầu:
- Tính điểm trung bình của từng học sinh (làm tròn đến 2 chữ số).
- Xác định tên học sinh có điểm trung bình cao nhất.
- Liệt kê danh sách các học sinh đạt (điểm trung bình ≥ 5).
Output:
- Danh sách
(tên, điểm_trung_bình) - Tên học sinh điểm trung bình cao nhất
- Danh sách học sinh đạt
Bài 2 – Thống kê sản phẩm bán hàng
Mô tả: Một cửa hàng có danh sách các sản phẩm với giá và số lượng bán ra.
Input:
Một danh sách gồm các tuple (tên, giá, số_lượng), ví dụ:
[
("Bút", 5000, 3),
("Vở", 12000, 15),
("Tẩy", 3000, 1)
]
Yêu cầu:
- Tính tổng tiền thu được từ tất cả sản phẩm.
- Tìm sản phẩm bán được nhiều nhất (theo số lượng).
- Liệt kê các sản phẩm có tổng giá trị (giá × số_lượng) ≥ 100.000đ.
Output:
- Tổng tiền thu được (số nguyên)
- Tên sản phẩm bán nhiều nhất
- Danh sách tên sản phẩm giá trị cao
Bài 3 – Phân loại số nguyên
Mô tả: Cho một danh sách số nguyên, cần phân loại theo đặc điểm số học.
Input: Một danh sách các số nguyên, ví dụ:
[1, 2, 3, 4, 5, 6, 7]
Yêu cầu:
- Tìm danh sách các số nguyên tố.
- Tìm danh sách các số chẵn.
- Tính tổng các số lẻ.
Output:
- Danh sách số nguyên tố
- Danh sách số chẵn
- Tổng các số lẻ (số nguyên)
Bài 4 – Quản lý danh sách lớp
Mô tả: Một trường có danh sách học sinh gồm tên, tuổi và điểm trung bình.
Input:
Một danh sách gồm các tuple (tên, tuổi, điểm), ví dụ:
[
("Nam", 15, 8),
("Lan", 14, 9),
("Bình", 16, 7)
]
Yêu cầu:
- Liệt kê tên các học sinh từ 15 tuổi trở lên.
- Sắp xếp danh sách theo điểm giảm dần.
- Tính điểm trung bình của cả lớp.
Output:
- Danh sách tên học sinh từ 15 tuổi trở lên
- Danh sách
(tên, tuổi, điểm)sắp xếp giảm dần theo điểm - Điểm trung bình của lớp (số thực)
Bài 5 – Phân tích tin nhắn
Mô tả: Cho một tin nhắn dạng chuỗi văn bản, cần phân tích từ vựng trong tin.
Input: Một chuỗi ký tự, ví dụ:
"Học Python vui lắm học hoài không chán học mãi"
Yêu cầu:
- Đếm tổng số từ trong tin nhắn.
- Xác định từ xuất hiện nhiều nhất (không phân biệt hoa/thường).
- Trả về danh sách các từ không trùng nhau (không phân biệt hoa/thường).
Output:
- Số lượng từ (số nguyên)
- Từ xuất hiện nhiều nhất (chuỗi)
- Danh sách từ không trùng nhau